phô diễn

  1. exprimer (par des moyens artistiques)
    • Phô diễn tình cảm qua các tác phẩm âm nhạc
      exprimer ses sentiments dans une oeuvre de musique
phô diễn
Người diễn giả phô diễn quan điểm của mình một cách rõ ràng trước khán giả.